que ngoáy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ hình que nhỏ, dùng để ngoáy hoặc lấy mẫu từ các lỗ, khe hẹp trên cơ thể: "que ngoáy" thường được làm từ vật liệu mềm, dẻo (như bông, nhựa, kim loại) và có đầu thấm hút hoặc có khả năng thu thập chất dịch. Trong y tế, "que ngoáy" dùng để lấy mẫu bệnh phẩm từ mũi, họng, tai hoặc các vùng khác để xét nghiệm.
- Dụng cụ vệ sinh hoặc làm sạch: "que ngoáy" cũng có thể chỉ các loại que nhỏ dùng để làm sạch các bề mặt nhỏ, khe hẹp (ví dụ: que ngoáy tai).
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ y tế:
- Bác sĩ dùng que ngoáy để lấy mẫu dịch từ mũi bệnh nhân. (Bác sĩ sử dụng dụng cụ que nhỏ để thu thập chất dịch từ mũi người bệnh nhằm xét nghiệm.)
- Que ngoáy họng là công cụ phổ biến trong xét nghiệm COVID-19. (Dụng cụ lấy mẫu từ cổ họng thường được dùng để phát hiện virus SARS-CoV-2.)
Dụng cụ vệ sinh:
- Em bé thích nghịch que ngoáy tai nhưng cần cẩn thận. (Trẻ nhỏ thường cầm que nhỏ dùng để làm sạch tai và chơi đùa, nhưng phải tránh gây tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"que ngoáy y tế": loại que chuyên dụng trong lĩnh vực y học, có đầu thấm hút hoặc có rãnh để giữ mẫu.
- Que ngoáy y tế được tiệt trùng trước khi sử dụng để đảm bảo vô trùng. (Dụng cụ lấy mẫu dùng trong y tế phải được khử trùng để tránh nhiễm khuẩn.)
"que ngoáy bông": que có đầu quấn bông, thường dùng để vệ sinh hoặc lấy mẫu nhẹ nhàng.
- Que ngoáy bông mềm hơn, ít gây kích ứng khi dùng cho trẻ em. (Loại que có đầu bông mịn thường an toàn hơn cho da nhạy cảm của trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Que (danh từ): vật thể dài, nhỏ, thường bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
- Que tre dùng để xiên thịt nướng. (Thanh tre mảnh thường được dùng trong nấu ăn.)
Ngoáy (động từ): hành động xoay nhẹ một vật trong lỗ hoặc khe hẹp.
- Đừng ngoáy tai bằng vật sắc nhọn. (Tránh dùng đồ cứng để làm sạch tai, vì dễ gây tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
Tăm bông (danh từ): que nhỏ có đầu bông, dùng để vệ sinh hoặc lấy mẫu (thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày).
- Tăm bông dùng để lau vết thương nhỏ. (Que bông nhỏ thích hợp để làm sạch các vùng da nhỏ.)
Dụng cụ lấy mẫu (cụm danh từ): thiết bị chuyên dùng để thu thập mẫu bệnh phẩm trong y tế.
- Dụng cụ lấy mẫu mũi họng tương tự que ngoáy nhưng có thiết kế chuyên biệt hơn. (Các thiết bị y tế dùng để lấy mẫu thường có cấu tạo phức tạp hơn que ngoáy thông thường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "que ngoáy" vì đây là từ chỉ dụng cụ cụ thể, không mang tính ẩn dụ hay thành ngữ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng cụm từ "lấy mẫu bằng que ngoáy" để mô tả quy trình xét nghiệm.